叉勺Từ ghép叉勺chāsháoNghĩa tiếng Việtmuỗng nĩa kết hợp2 chữ6 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 muỗng nĩa kết hợpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.叉băng qua; bị kẹtTrang chữ →勺cái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →