Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sháo

勺

Nghĩacái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
Bộ thủ勹
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 丶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.