Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
tián

甜

Nghĩa tiếng Việtngọt
Âm Hán Việtđiềm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngọt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập