Cấp: HSK 3Từ ghép
蛋糕
Nghĩa
- 1 bánh ngọt
Câu ví dụ
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 磅蛋糕bánh pound cake
- 蛋糕裙nghĩa đen: váy bánh; váy tầng
- 年轮蛋糕[年輪蛋糕]bánh baumkuchen
- 起士蛋糕bánh pho mát
- 起司蛋糕bánh phô mai
- 乳酪蛋糕bánh pho mát
- 萨赫蛋糕[薩赫蛋糕]bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
- 造型蛋糕bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
- 枕头蛋糕[枕頭蛋糕]bánh loaf
- 芝士蛋糕bánh phô mai
- 重油蛋糕bánh pound
- 黑森林蛋糕bánh rừng Đen
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饱[飽][bão]Cấp: HSK 3ăn no; hài lòng
- 冰[băng]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 菜单[菜單][thái đơn]Cấp: HSK 3thực đơn
- 尝[嘗][thường]Cấp: HSK 3nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
- 饿[餓][ngạ]Cấp: HSK 3đói; làm cho đói
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
- 鸡[雞][kê]Cấp: HSK 3gia cầm; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này