芝士蛋糕Từ ghép芝士蛋糕zhīshìdàngāoNghĩa tiếng Việtbánh phô mai4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh phô maiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.芝cỏ gừng (Zoysia pungens)Trang chữ →士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →