Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dàn · Dàn

蛋

Nghĩatrứng; vật hình bầu dục; biến thể của 蜑 (Dàn)
Bộ thủ虫
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàntrứng; vật hình bầu dục
  • Dànbiến thể của 蜑 (Dàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 疋 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 延

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.