Chữ HánChữ đa âm
疋
Nghĩa bàn chân; biến thể của 雅 (yǎ)
Bộ thủ疋
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bàn chân
- biến thể của 雅 (yǎ)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 是shìÂm Hán Việt: thịlà (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtHSK 1
- 蛋dàntrứng; vật hình bầu dụcHSK 1
- 定dìngÂm Hán Việt: địnhcố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụHSK 3
- 楚chǔrõ ràng; minh bạch; ngăn nắpHSK 3
- 疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghiHSK 4
- 旋xuànxoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)HSK 6
- 疏shūbiến thể của 疏 (shū)HSK 7–9
- 疌
- 胥xūtất cả; phụ trợ; tích trữ
- 疐zhìngã sấp mặt
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.