Chữ Hán
疑
Nghĩa(hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi
Bộ thủ疋
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) nghi ngờ; hoài nghi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 匕 + 矢 + 疋 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 怀疑Âm Hán Việt: hoài nghinghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằngHSK 4
- 疑问Âm Hán Việt: nghi vấncâu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờHSK 5
- 无疑Âm Hán Việt: vô nghikhông nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắnHSK 6
- 疑惑Âm Hán Việt: nghi hoặcnghi ngờ; không tin; không thuyết phụcHSK 6
- 质疑Âm Hán Việt: chất nghiđặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)HSK 6
- 可疑Âm Hán Việt: khả nghiđáng ngờ; khả nghiHSK 7–9
- 嫌疑Âm Hán Việt: hiềm nghinghi ngờ; có sự nghi ngờHSK 7–9
- 疑点Âm Hán Việt: nghi điểmđiểm nghi ngờHSK 7–9
- 疑虑Âm Hán Việt: nghi lựdo dự; nghi ngại; nghi ngờHSK 7–9
- 迟疑Âm Hán Việt: trì nghido dựHSK 7–9
- 半信半疑Âm Hán Việt: bán tín bán nghinửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.