Cấp: HSK 6Từ ghép
才能
Nghĩa tiếng Việttài năng; khả năng; năng lực
Âm Hán Việttài năng
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tài năng
- 2 khả năng
- 3 năng lực
Câu ví dụ
- 纵然众口一词的观点听起来似乎合情合理,我们又何尝不需要多问几个“为什么”?唯有学会用理性的眼光剖析事物的本质,才能避免让独立思考的能力在喧嚣中变质。Dẫu cho những quan điểm trăm miệng một lời nghe có vẻ hợp tình hợp lý, chúng ta nào có thể không tự hỏi thêm vài câu "vì sao"? Chỉ có học cách dùng con mắt lý tính mổ xẻ bản chất sự vật mới tránh để năng lực tư duy độc lập bị biến chất giữa chốn ồn ào.Từ trong câu:纵然 (zòngrán)众口一词 (zhòngkǒuyīcí)的 (de)观点 (guāndiǎn)听起来 (tīngqilai)似乎 (sìhū)合情合理 (héqínghélǐ)我们 (wǒmen)又 (yòu)何尝 (hécháng)不 (bù)需要 (xūyào)多 (duō)问 (wèn)几个 (jǐge)为什么 (wèishénme)唯有 (wéiyǒu)学会 (xuéhuì)用 (yòng)理性 (lǐxìng)的 (de)眼光 (yǎnguāng)剖析 (pōuxī)事物 (shìwù)的 (de)本质 (běnzhì)才能 (cáinéng)避免 (bìmiǎn)让 (ràng)独立 (dúlì)思考 (sīkǎo)的 (de)能力 (nénglì)在 (zài)喧嚣 (xuānxiāo)中 (zhōng)变质 (biànzhì)
- 围绕不愧、不料与不时等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不愧, 不料 và 不时, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6