Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喧嚣

Phồn thể: [喧囂]
xuānxiāo
Nghĩa tiếng Việtla hét; làm ồn
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 la hét; làm ồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập