Chữ Hán
喧
Nghĩaầm ĩ; tiếng ồn; biến thể của 喧 (xuān); biến thể cũ của 谖 (xuān)
Bộ thủ口
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- ầm ĩ; tiếng ồn
- biến thể của 喧 (xuān); biến thể cũ của 谖 (xuān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 宣
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 宣xuāntuyên bố (công khai); thông báo
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 宣
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 真正的学者绝不盲从喧嚣的舆论。唯有主动跳出思维舒适区,对多元观点加以严谨辨析,方能在喧哗的时代中锤炼出深刻而独立的洞察力。Học giả chân chính tuyệt đối không mù quáng theo dư luận ồn ào. Chỉ có chủ động bước ra khỏi vùng an toàn tư duy, phân tích nghiêm cẩn các góc nhìn đa chiều mới có thể trui rèn được sức thấu thị sâu sắc và độc lập giữa thời đại huyên náo.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)的 (de)学者 (xuézhě)绝不 (juébù)盲从 (mángcóng)喧嚣 (xuānxiāo)的 (de)舆论 (yúlùn)唯有 (wéiyǒu)主动 (zhǔdòng)跳出 (tiàochū)思维 (sīwéi)舒适区 (shūshìqū)对 (duì)多元 (duōyuán)观点 (guāndiǎn)加以 (jiāyǐ)严谨 (yánjǐn)辨析 (biànxī)方能 (fāngnéng)在 (zài)喧哗 (xuānhuá)的 (de)时代 (shídài)中 (zhōng)锤 (chuí)炼 (liàn)出 (chū)深刻 (shēnkè)而 (ér)独立 (dúlì)的 (de)洞察力 (dòngchálì)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.