Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuān · xuān

喧

Nghĩaầm ĩ; tiếng ồn; biến thể của 喧 (xuān); biến thể cũ của 谖 (xuān)
Bộ thủ口
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuānầm ĩ; tiếng ồn
  • xuānbiến thể của 喧 (xuān); biến thể cũ của 谖 (xuān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 宣

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 宣

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.