Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绝不

Phồn thể: [絕不]
juébù
Nghĩa tiếng Việtkhông đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập