Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jué · jué

绝

Nghĩacắt đứt; tuyệt chủng; biến mất; biến thể của 绝 (jué)
Bộ thủ纟
Âm Hán Việttuyệt
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • juéÂm Hán Việt: tuyệtcắt đứt; tuyệt chủng; biến mất
  • juébiến thể của 绝 (jué)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 色

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 色

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.