Cấp: HSK 7–9Từ ghép
推敲
Nghĩa
- 1 suy nghĩ kỹ
Câu ví dụ
- 过奖了。文学翻译绝非简单的字词转换。同一意象在不同文化语境下往往存在微妙差异,译者必须反复推敲,方能做出传神的诠释。Cô quá khen rồi. Dịch thuật văn chương tuyệt đối không phải là việc chuyển đổi từ ngữ giản đơn. Cùng một hình tượng đặt trong ngữ cảnh văn hoá khác nhau thường có sự khác biệt tinh tế, người dịch phải cân nhắc đi lại nhiều lần mới có thể diễn giải truyền thần.Từ trong câu:过奖 (guòjiǎng)了 (le)文学 (wénxué)翻译 (fānyì)绝非 (juéfēi)简单 (jiǎndān)的 (de)字词 (zìcí)转换 (zhuǎnhuàn)同一 (tóngyī)意象 (yìxiàng)在 (zài)不同 (bùtóng)文化 (wénhuà)语境 (yǔjìng)下 (xià)往往 (wǎngwǎng)存在 (cúnzài)微妙 (wēimiào)差异 (chāyì)译者 (yìzhě)必须 (bìxū)反复 (fǎnfù)推敲 (tuīqiāo)方能 (fāngnéng)做出 (zuòchū)传神 (chuánshén)的 (de)诠释 (quánshì)
- 正是这种匠心独运的推敲,为您搭建起了跨文化交融的桥梁,让不同语言背景的读者消弭隔阂、心意相通。Chính sự trau chuốt đầy tâm huyết ấy đã giúp ông bắc nên nhịp cầu giao thoa liên văn hoá, để độc giả thuộc các phông ngôn ngữ khác nhau xoá nhoà ngăn cách và thấu hiểu lòng nhau.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 掰Cấp: HSK 7–9bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
- 百般[bách bàn]Cấp: HSK 7–9trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
- 摆动[擺動][bẫy động]Cấp: HSK 7–9đung đưa; di chuyển qua lại; dao động
- 百分比[bách phân tỉ]Cấp: HSK 7–9phần trăm
- 隔阂[隔閡]Cấp: HSK 7–9hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
- 共鸣[共鳴]Cấp: HSK 7–9(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
- 诠释[詮釋]Cấp: HSK 7–9diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
- 微妙[vi diệu]Cấp: HSK 7–9tinh tế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan