Cấp: HSK 7–9Từ ghép
百般
Nghĩa tiếng Việttrăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
Âm Hán Việtbách bàn
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trăm phương ngàn kế
- 2 theo mọi cách
- 3 cách nào cũng thử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 掰Cấp: HSK 7–9bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
- 摆动[擺動][bẫy động]Cấp: HSK 7–9đung đưa; di chuyển qua lại; dao động
- 百分比[bách phân tỉ]Cấp: HSK 7–9phần trăm
- 隔阂[隔閡]Cấp: HSK 7–9hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
- 共鸣[共鳴]Cấp: HSK 7–9(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
- 诠释[詮釋]Cấp: HSK 7–9diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
- 推敲[suy xao]Cấp: HSK 7–9suy nghĩ kỹ
- 微妙[vi diệu]Cấp: HSK 7–9tinh tế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này