Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gòngmíng

共鸣

Phồn thể: [共鳴]
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng
  2. 2 phản hồi đồng cảm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập