Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千锤百炼

Phồn thể: [千錘百鍊]
qiānchuíbǎiliàn
Nghĩa tiếng Việtsau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần (thành ngữ); thăng trầm cuộc sống
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần (thành ngữ)
  2. 2 thăng trầm cuộc sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập