Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuí · chuí

锤

Nghĩabúa; rèn thành hình; cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn); biến thể của 锤 (chuí)
Bộ thủ钅
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuíbúa; rèn thành hình; cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn)
  • chuíbiến thể của 锤 (chuí)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 垂

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 垂

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.