Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

炼

Phồn thể: [煉]
liàn
Nghĩa tiếng Việtluyện; chế luyện
Âm Hán Việtluyện
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 luyện
  2. 2 chế luyện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

炼

Phồn thể: [鍊]
liàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 链 (liàn), chuỗi; biến thể của 炼 (liàn)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 链 (liàn), chuỗi
  2. 2 biến thể của 炼 (liàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập