Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

之间

Phồn thể: [之間]
zhījiān
Nghĩa tiếng Việt(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng; (dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 弹指之间 (tánzhǐzhījiān))
Âm Hán Việtchi gian
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
  2. 2 (dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 弹指之间 (tánzhǐzhījiān))

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập