Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
zēngqiáng

增强

Phồn thể: [增強]
Nghĩa tiếng Việttăng cường; làm mạnh thêm
Âm Hán Việttăng càng
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tăng cường
  2. 2 làm mạnh thêm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập