Cấp: HSK 5Từ ghép
增强
Phồn thể: [增強]Nghĩa tiếng Việttăng cường; làm mạnh thêm
Âm Hán Việttăng càng
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tăng cường
- 2 làm mạnh thêm
Câu ví dụ
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
- 医生建议大家,只要室外温度在十摄氏度到二十八摄氏度之间,不妨每天坚持步行三四公里。通过这种简单的锻炼方式,我们就能有效增强体质。Bác sĩ khuyên mọi người, chỉ cần nhiệt độ ngoài trời nằm trong khoảng 10 độ C đến 28 độ C, hãy kiên trì đi bộ ba bốn km mỗi ngày. Thông qua phương thức rèn luyện đơn giản này, chúng ta có thể nâng cao thể chất hiệu quả.Từ trong câu:医生 (yīshēng)建议 (jiànyì)大家 (dàjiā)只要 (zhǐyào)室外 (shìwài)温度 (wēndù)在 (zài)十 (shí)摄氏度 (Shèshìdù)到 (dào)二十 (èrshí)八 (bā)摄氏度 (Shèshìdù)之间 (zhījiān)不妨 (bùfáng)每天 (měitiān)坚持 (jiānchí)步行 (bùxíng)三 (sān)四 (sì)公里 (gōnglǐ)通过 (tōngguò)这种 (zhèzhǒng)简单 (jiǎndān)的 (de)锻炼 (duànliàn)方式 (fāngshì)我们 (wǒmen)就 (jiù)能 (néng)有效 (yǒuxiào)增强 (zēngqiáng)体质 (tǐzhì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan