Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Qiáng · qiáng · qiáng · qiǎng · jiàng · jiàng · qiǎng

强

NghĩaQiáng họ [Qiang2]; qiáng mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn; qiáng biến thể của 强 (qiáng); qiǎng ép buộc; cưỡng ép; nỗ lực; jiàng bướng bỉnh; không khuất phục; jiàng biến thể của 强 (jiàng); qiǎng biến thể của 强 (qiǎng)
Bộ thủ弓
Âm Hán Việtqiáng càng
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • Qiánghọ [Qiang2]
  • qiángÂm Hán Việt: càngmạnh; mạnh mẽ; tốt hơn
  • qiángbiến thể của 强 (qiáng)
  • qiǎngép buộc; cưỡng ép; nỗ lực
  • jiàngbướng bỉnh; không khuất phục
  • jiàngbiến thể của 强 (jiàng)
  • qiǎngbiến thể của 强 (qiǎng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 虽

  • Phần chỉ nghĩa: 弓
  • Phần chỉ âm: 虫

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.