Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
qiángdiào

强调

Phồn thể: [強調]
Nghĩa tiếng Việtnhấn mạnh (một tuyên bố); nhấn mạnh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhấn mạnh (một tuyên bố)
  2. 2 nhấn mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập