Chữ HánChữ đa âm
调
Nghĩa điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra; hòa hợp; hòa giải; phối hợp
Bộ thủ讠
Âm Hán Việt điều; điều
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: điềuđiều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra
- Âm Hán Việt: điềuhòa hợp; hòa giải; phối hợp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 周
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 周zhōu[chu]đi một vòng; xoay vòng; đường tròn
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 周
Từ có chữ này
- 空调Âm Hán Việt: không điềuđiều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)HSK 3
- 调查Âm Hán Việt: điều trađiều tra; cuộc điều tra; khảo sátHSK 4
- 强调nhấn mạnh (một tuyên bố); nhấn mạnhHSK 5
- 调整Âm Hán Việt: điều chỉnhđiều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổiHSK 5
- 调皮Âm Hán Việt: điều bìnghịch ngợm; tinh quái; không vâng lờiHSK 5
- 调研Âm Hán Việt: điều nghiênđiều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều traHSK 5
- 协调Âm Hán Việt: hiếp điềuphối hợp; điều hòa; kết hợpHSK 6
- 单调Âm Hán Việt: đơn điềuđơn điệuHSK 6
- 声调Âm Hán Việt: thanh điềuthanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)HSK 6
- 调动Âm Hán Việt: điều độngđiều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sựHSK 6
- 调节Âm Hán Việt: điều tiếtđiều chỉnh; điều tiết; hòa hợpHSK 6
- 上调Âm Hán Việt: thượng điềutăng (giá); điều chỉnh lênHSK 7–9
Xem thêm 12 từ
- 下调Âm Hán Việt: hạ điềuđiều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)HSK 7–9
- 低调Âm Hán Việt: đây điềugiọng thấp; yên lặng (giọng); trầmHSK 7–9
- 情调Âm Hán Việt: tình điềubầu không khí; tâm trạng; hương vịHSK 7–9
- 烹调Âm Hán Việt: phanh điềunấu ănHSK 7–9
- 调侃chế nhạo; trêu chọc; giễu cợtHSK 7–9
- 调剂Âm Hán Việt: điều tễđiều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơnHSK 7–9
- 调和Âm Hán Việt: điều hoàhài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giảiHSK 7–9
- 调度Âm Hán Việt: điều độđiều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lýHSK 7–9
- 调控Âm Hán Việt: điều khốngđiều tiết; kiểm soátHSK 7–9
- 调料Âm Hán Việt: điều liệugia vị; chất điều vị; hương liệuHSK 7–9
- 调解Âm Hán Việt: điều giảihoà giải; đưa các bên đến thoả thuậnHSK 7–9
- 调试Âm Hán Việt: điều thígỡ lỗi; điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.