Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
diào · tiáo

调

Nghĩadiào điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra; tiáo hòa hợp; hòa giải; phối hợp
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtdiào điều; tiáo điều
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • diàoÂm Hán Việt: điềuđiều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra
  • tiáoÂm Hán Việt: điềuhòa hợp; hòa giải; phối hợp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 周

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 周

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.