Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

情调

Phồn thể: [情調]
qíngdiào
Nghĩa tiếng Việtbầu không khí; tâm trạng; hương vị
Âm Hán Việttình điều
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 bầu không khí; tâm trạng; hương vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập