Chữ Hán
情
Nghĩa(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện
Bộ thủ忄
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 青
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 青
Từ có chữ này
- 事情Âm Hán Việt: sự tìnhsự việc; vấn đề; điều; công việcHSK 2
- 热情Âm Hán Việt: nhiệt tìnhnồng nhiệt; nhiệt tình; đam mêHSK 3
- 友情Âm Hán Việt: hữu tìnhtình cảm bạn bè; tình bạnHSK 4
- 心情Âm Hán Việt: tâm tìnhtâm trạng; trạng thái tinh thầnHSK 4
- 情况Âm Hán Việt: tình huốnghoàn cảnh; tình hình; tình huốngHSK 4
- 感情Âm Hán Việt: cảm tìnhcảm xúc; tình cảm; tình cảm giữa hai ngườiHSK 4
- 爱情Âm Hán Việt: ái tìnhlãng mạn; tình yêu (lãng mạn)HSK 4
- 亲情Âm Hán Việt: thân tìnhtình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cáiHSK 5
- 同情Âm Hán Việt: đồng tìnhđồng cảm; với sự đồng cảmHSK 5
- 情感Âm Hán Việt: tình cảmcảm giác; cảm xúc; xúc động (về mặt tình cảm)HSK 5
- 情景Âm Hán Việt: tình cảnhcảnh tượng; quang cảnh; tình huống; hoàn cảnhHSK 5
- 情绪Âm Hán Việt: tình tựtâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc độngHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 病情Âm Hán Việt: bệnh tìnhtình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhânHSK 5
- 表情Âm Hán Việt: biểu tìnhbiểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúcHSK 5
- 国情Âm Hán Việt: quốc tìnhđặc điểm và tình hình riêng của một quốc gia; tình trạng hiện tại của một quốc giaHSK 6
- 情形Âm Hán Việt: tình hìnhhoàn cảnh; tình hìnhHSK 6
- 情节Âm Hán Việt: tình tiếttình tiết; cốt truyệnHSK 6
- 激情Âm Hán Việt: kích tìnhđam mê; nhiệt huyết; hăng háiHSK 6
- 交情Âm Hán Việt: giao tìnhtình bạn; quan hệ thân thiếtHSK 7–9
- 人情Âm Hán Việt: nhân tìnhtình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốtHSK 7–9
- 剧情Âm Hán Việt: kịch tìnhcốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)HSK 7–9
- 尽情Âm Hán Việt: tận tìnhthoả thíchHSK 7–9
- 性情Âm Hán Việt: tính tìnhbản chất; tính khíHSK 7–9
- 恩情Âm Hán Việt: ân tìnhlòng tốt; tình cảm; ân sủngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
- 张阿姨真热情!我们班有很多来自不同国家的男生和女生,大家平时喜欢一边喝茶,一边用中文对话、聊天儿,互相了解各自的语言。Cô Trương nhiệt tình quá! Lớp cháu có rất nhiều nam sinh và nữ sinh đến từ các quốc gia khác nhau, bình thường mọi người thích vừa uống trà vừa đối thoại, trò chuyện bằng tiếng Trung để tìm hiểu ngôn ngữ của nhau.Từ trong câu:张 (zhāng)阿姨 (āyí)真 (zhēn)热情 (rèqíng)我们 (wǒmen)班 (bān)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)来自 (láizì)不同 (bùtóng)国家 (guójiā)的 (de)男生 (nánshēng)和 (hé)女生 (nǚshēng)大家 (dàjiā)平时 (píngshí)喜欢 (xǐhuan)一边 (yībiān)喝茶 (hēchá)一边 (yībiān)用 (yòng)中文 (Zhōngwén)对话 (duìhuà)聊天儿 (liáotiānr)互相 (hùxiāng)了解 (liǎojiě)各自 (gèzì)的 (de)语言 (yǔyán)
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 真的吗?我以前读中文版的时候,就被小说里真挚的感情深深地感动了。Thật sao? Trước đây khi mình đọc bản tiếng Trung, mình đã bị tình cảm chân thành trong tiểu thuyết làm cảm động sâu sắc.
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.