深深Từ ghép深深shēnshēnNghĩa tiếng Việtsâu; sâu sắc2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 sâu2 sâu sắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.深[thâm]biến thể cũ của 深 (shēn)Trang chữ →深[thâm]biến thể cũ của 深 (shēn)Trang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCâu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →