Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shēn · shēn

深

Nghĩabiến thể cũ của 深 (shēn); sâu (cả nghĩa đen và bóng)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtthâm
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shēnÂm Hán Việt: thâmbiến thể cũ của 深 (shēn)
  • shēnChưa có âm thanhsâu (cả nghĩa đen và bóng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 罙

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.