Cấp: HSK 4Từ ghép
小说
Phồn thể: [小說]Nghĩa tiếng Việttiểu thuyết; hư cấu
Âm Hán Việttiểu thuyết
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiểu thuyết
- 2 hư cấu
Câu ví dụ
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
- 真的吗?我以前读中文版的时候,就被小说里真挚的感情深深地感动了。Thật sao? Trước đây khi mình đọc bản tiếng Trung, mình đã bị tình cảm chân thành trong tiểu thuyết làm cảm động sâu sắc.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 非小说[非小說]phi hư cấu
- 小说家[小說家]nhà văn viết tiểu thuyết
- 小说家[小說家]Trường Phái Tiểu Thuyết, một trong Bách Gia Chư Tử 诸子百家 (zhūzǐbǎijiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
- 小小说[小小說]truyện cực ngắn
- 长篇小说[長篇小說]tiểu thuyết
- 短篇小说[短篇小說]truyện ngắn
- 古今小说[古今小說]"Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (FéngMènglóng), tập truyện bạch thoại 白话 (báihuà) cuối Minh xuất bản năm 1620
- 科幻小说[科幻小說]tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
- 谴责小说[譴責小說]tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 鲁迅 (LǔXùn))
- 色情小说[色情小說]tiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ
- 神魔小说[神魔小說]tiểu thuyết siêu nhiên; tiểu thuyết về ma quỷ và yêu quái
- 史传小说[史傳小說]tiểu thuyết lịch sử
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
- 学费[學費][học phí]Cấp: HSK 4học phí; tiền học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来 · Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quảHSK 4
- Liên từ nhượng bộ sự thật 尽管…但 / 还是 / 依然… · 尽管 + Sự thật đã/đang diễn ra,(Chủ ngữ) + 还是 / 依然 / 却 + Vị ngữHSK 5