Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

架

jià
Nghĩa tiếng Việtchống đỡ; khung; giá
Âm Hán Việtgiá
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chống đỡ
  2. 2 khung
  3. 3 giá
  4. 4 cơ cấu
  5. 5 lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập