Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

打架

dǎjià
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; ẩu đả; xô xát
Âm Hán Việtđả giá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa