Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

逼

Phồn thể: [偪]
bī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
Âm Hán Việtbức
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 逼 (bī)
  2. 2 ép buộc
  3. 3 gây áp lực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

逼

bī
Nghĩa tiếng Việtép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép buộc (ai làm gì)
  2. 2 cưỡng ép
  3. 3 thúc ép
  4. 4 tống tiền
  5. 5 áp sát tới
  6. 6 gần kề
  7. 7 chèn ép
  8. 8 biến thể uyển ngữ của 屄 (bī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập