Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逼迫

bīpò
Nghĩa tiếng Việtép buộc; cưỡng ép; bắt buộc
Âm Hán Việtbức bách
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa