Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
liú

留

Phồn thể: [㽞]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 留 (liú)
Âm Hán Việtlưu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 留 (liú)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
liú

留

Nghĩa tiếng Việtđể lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để lại (tin nhắn, v.v.)
  2. 2 giữ lại
  3. 3 ở lại
  4. 4 duy trì
  5. 5 bảo tồn
  6. 6 lưu giữ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
liú

留

Phồn thể: [畱]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 留 (liú)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 留 (liú)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập