Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少

Cấu trúc cốt lõi

仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)

1. Bản chất & Cách dùng

"仅 / 仅仅" là dạng trang trọng của 只; "共" tương đương 一共; "全都" nhấn mạnh toàn bộ không ngoại lệ; "至少" nêu mức tối thiểu cần đạt.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè次cì心xīn理lǐ健jiàn康kāng讲jiǎng座zuò共gòng有yǒu二èr百bǎi名míng学xué生shēng参cān加jiā,座zuò位wèi全quán都dōu坐zuò满mǎn了le。Buổi toạ đàm sức khoẻ tâm lý lần này tổng cộng có 200 sinh viên tham gia, chỗ ngồi tất cả đều kín hết.
  2. 无wú论lùn多duō忙máng,每měi天tiān至zhì少shǎo要yào留liú出chū半bàn个ge小xiǎo时shí放fàng松sōng心xīn情qíng。Bất kể bận đến đâu, mỗi ngày ít nhất phải dành ra nửa tiếng để thư giãn tâm trạng.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这个问题仅仅他一个人知道。Câu đúng: 这个问题只有他一个人知道。 / 他仅仅知道这件事的一部分。Phó từ 仅仅 thường đứng trước động từ/vị ngữ; đứng trước danh từ/đại từ đầu câu thường dùng 只有.