HSK 4 · Ngữ pháp
Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过
Cấu trúc cốt lõi
Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)
1. Bản chất & Cách dùng
"了" đánh dấu hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện; "着" miêu tả trạng thái tĩnh đang tiếp diễn (门开着, 墙上挂着画, 带着环保袋); "过" nhấn mạnh từng có trải nghiệm đó trong quá khứ và nay hành động đã kết thúc.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
昨天我见过他着。Câu đúng: 昨天我见过他。 / 他正看着书呢。Không bao giờ kết hợp đồng thời 过 và 着 trên cùng một động từ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Giữ gìn môi trường xanh và phục hồi sinh thái