Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quả

1. Bản chất & Cách dùng

Ở HSK 4, câu chữ 把 mở rộng sang việc làm biến đổi sự vật từ dạng này sang dạng khác ("把 A 翻译成 B", "把 A 当作 B") hoặc chuyển dịch vị trí/trạng thái trừu tượng ("把想法表达出来", "把经验介绍给大家").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 译yì者zhě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)把bǎ作zuò者zhě优yōu美měi的de语yǔ言yán准zhǔn确què地dì表biǎo达dá了le出chu来lai。Dịch giả đã thể hiện chính xác ngôn ngữ ưu mỹ của tác giả ra.
  2. 这zhè部bù经jīng典diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)小xiǎo说shuō已yǐ经jīng被bèi翻fān译yì成chéng了le十shí几jǐ种zhǒng语yǔ言yán。Cuốn tiểu thuyết kinh điển này đã được dịch sang hơn mười thứ tiếng.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 请把这篇课文翻译越南语。Câu đúng: 请把这篇课文翻译成越南语。Động từ 翻译 trong câu chữ 把 bắt buộc phải có bổ ngữ kết quả 成 đứng trước ngôn ngữ đích.