HSK 4 · Ngữ pháp
Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quả
1. Bản chất & Cách dùng
Ở HSK 4, câu chữ 把 mở rộng sang việc làm biến đổi sự vật từ dạng này sang dạng khác ("把 A 翻译成 B", "把 A 当作 B") hoặc chuyển dịch vị trí/trạng thái trừu tượng ("把想法表达出来", "把经验介绍给大家").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
请把这篇课文翻译越南语。Câu đúng: 请把这篇课文翻译成越南语。Động từ 翻译 trong câu chữ 把 bắt buộc phải có bổ ngữ kết quả 成 đứng trước ngôn ngữ đích.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 16: Tác phẩm văn học và nhịp cầu dịch thuật