Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

语言

Phồn thể: [語言]
yǔyán
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ
Âm Hán Việtngữ ngôn

Bẫy nghĩa Hán Việt 语言 (ngữ ngôn) nghĩa là "ngôn ngữ" — chú ý trật tự hai chữ 语 (ngữ) và 言 (ngôn) ngược với tiếng Việt "ngôn ngữ".

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập