Cấp: HSK 5Từ ghép
各自
Nghĩa tiếng Việtmỗi; tương ứng; mỗi người một phần
Âm Hán Việtcác tự
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mỗi
- 2 tương ứng
- 3 mỗi người một phần
Câu ví dụ
- 张阿姨真热情!我们班有很多来自不同国家的男生和女生,大家平时喜欢一边喝茶,一边用中文对话、聊天儿,互相了解各自的语言。Cô Trương nhiệt tình quá! Lớp cháu có rất nhiều nam sinh và nữ sinh đến từ các quốc gia khác nhau, bình thường mọi người thích vừa uống trà vừa đối thoại, trò chuyện bằng tiếng Trung để tìm hiểu ngôn ngữ của nhau.Từ trong câu:张 (zhāng)阿姨 (āyí)真 (zhēn)热情 (rèqíng)我们 (wǒmen)班 (bān)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)来自 (láizì)不同 (bùtóng)国家 (guójiā)的 (de)男生 (nánshēng)和 (hé)女生 (nǚshēng)大家 (dàjiā)平时 (píngshí)喜欢 (xǐhuan)一边 (yībiān)喝茶 (hēchá)一边 (yībiān)用 (yòng)中文 (Zhōngwén)对话 (duìhuà)聊天儿 (liáotiānr)互相 (hùxiāng)了解 (liǎojiě)各自 (gèzì)的 (de)语言 (yǔyán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này