Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

风俗

Phồn thể: [風俗]
fēngsú
Nghĩa tiếng Việtphong tục xã hội
Âm Hán Việtphong tục
  • 2 chữ
  • 13 nét