Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
fù

副

Nghĩa tiếng Việtthứ cấp; phụ; phó
Âm Hán Việtphó
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thứ cấp
  2. 2 phụ
  3. 3 phó
  4. 4 trợ lý
  5. 5 phó-
  6. 6 viết tắt của 副詞|副词 trạng từ
  7. 7 lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập