Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副理

fùlǐ
Nghĩa tiếng Việtphó giám đốc; trợ lý quản lý
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phó giám đốc
  2. 2 trợ lý quản lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập