Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǐ

理

Nghĩakết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trong
Bộ thủ王
Âm Hán Việtlí
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǐÂm Hán Việt: líkết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trong

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 里

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 里

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.