Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

格

gé
Nghĩa tiếng Việthình vuông; khung; quy tắc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 15 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình vuông
  2. 2 khung
  3. 3 quy tắc
  4. 4 (pháp) vụ
  5. 5 phong cách
  6. 6 tính cách
  7. 7 tiêu chuẩn
  8. 8 mẫu
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 (ngữ pháp) cách
  2. 10 (cổ điển) cản trở
  3. 11 ngăn cản
  4. 12 (cổ điển) đến
  5. 13 đến nơi
  6. 14 (cổ điển) điều tra
  7. 15 nghiên cứu tường tận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập