Cấp: HSK 7–9Từ ghép
格子
Nghĩa
- 1 ô caro
- 2 mẫu hình vuông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打格子vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng); tô ô vuông
- 格子间[格子間]gian làm việc nhỏ
- 格子呢vải tartan; vải plaid
- 爬格子(khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống); viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô
- 铁格子[鐵格子]lưới sắt; lưới kim loại
- 格子花呢vải tartan; vải plaid
- 格子棉布vải gingham
- 回折格子cách tử nhiễu xạ (vật lý)
- 棚架格子khung giàn mắt cáo
- 衍射格子cách tử nhiễu xạ (vật lý)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo