Từ ghép
爬格子
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống); viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống)
- 2 viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.