Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pá

爬

Nghĩabò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy
Bộ thủ爪
Âm Hán Việtbò
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • páÂm Hán Việt: bòbò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 爪 + 巴

  • Phần chỉ nghĩa: 爪
  • Phần chỉ âm: 巴

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.