Cấp: HSK 3Từ ghép
相机
Phồn thể: [相機]Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhàoxiàngjī)); vào thời điểm thích hợp; tùy cơ ứng biến
Âm Hán Việttương cơ
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhàoxiàngjī))
- 2 vào thời điểm thích hợp
- 3 tùy cơ ứng biến
Câu ví dụ
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 照相机[照相機]máy ảnh; Lượng từ: 个 (gè), 架 (jià), 部 (bù), 台 (tái), 只 (zhī)
- 单反相机[單反相機]máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
- 单眼相机[單眼相機]máy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan)
- 美颜相机[美顏相機]BeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán))
- 傻瓜相机[傻瓜相機]máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact
- 水底相机[水底相機]máy ảnh dưới nước
- 数码相机[數碼相機]máy ảnh kỹ thuật số
- 相机而动[相機而動]chờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)
- 相机而行[相機而行]hành động theo tình hình (thành ngữ)
- 相机行事[相機行事]hành động tùy theo tình huống (thành ngữ)
- 数码照相机[數碼照相機]máy ảnh kỹ thuật số
- 单镜反光相机[單鏡反光相機]máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan