Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
山
Nghĩa tiếng Việtnúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
Âm Hán Việtsơn
- 1 chữ
- 3 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò))
- 2 (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 你看,这座山不高,只有三百多米,山下面有一条小河,河上还有几只船。你站在树旁边,我给你照一张相!Bạn nhìn kìa, ngọn núi này không cao, chỉ hơn ba trăm mét thôi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, trên sông còn có mấy con thuyền. Bạn đứng cạnh cái cây đi, mình chụp cho bạn một tấm ảnh!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 山顶[山頂][sơn đính]Cấp: HSK 6đỉnh đồi
- 山峰[sơn phong]Cấp: HSK 6đỉnh (núi)
- 山坡[sơn pha]Cấp: HSK 6sườn đồi
- 人山人海[nhân sơn nhân hải]Cấp: HSK 6(thành ngữ) đám đông; biển người
- 火山[hoả sơn]Cấp: HSK 7–9núi lửa
- 江山Cấp: HSK 7–9Giang Sơn, thành phố cấp huyện ở Khúc Châu 衢州 (Qúzhōu), Chiết Giang
- 江山[giang sơn]Cấp: HSK 7–9sông núi; phong cảnh; đất nước
- 山川[sơn xuyên]Cấp: HSK 7–9núi sông; cảnh quan
- 山谷[sơn cốc]Cấp: HSK 7–9thung lũng; hẻm núi
- 山岭[山嶺]Cấp: HSK 7–9sống núi
- 山脉[山脈]Cấp: HSK 7–9dãy núi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9