Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
角
Nghĩa tiếng Việtgóc; góc cạnh; sừng
Âm Hán Việtgóc
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 góc
- 2 góc cạnh
- 3 sừng
- 4 hình dạng sừng
- 5 đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 园;爬;角;毛;种。Ôn từ vựng: 园, 爬, 角, 毛, 种.
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 角度[góc độ]Cấp: HSK 5góc; quan điểm
- 角色[góc sắc]Cấp: HSK 5vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
- 角落[góc lạc]Cấp: HSK 6góc khuất; góc
- 主角[chúa góc]Cấp: HSK 6vai chính; vai trò lãnh đạo; nhân vật chính
- 角逐[góc trục]Cấp: HSK 7–9tranh giành; cạnh tranh; thi đấu
- 棱角[稜角][săng góc]Cấp: HSK 7–9cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra)
- 配角[phối góc]Cấp: HSK 7–9vai phụ; vai nhỏ; (của diễn viên) diễn cùng nhau
- 三角[tam góc]Cấp: HSK 7–9hình tam giác
- 视角[視角][thị góc]Cấp: HSK 7–9góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
- 冰山一角[băng sơn nhất góc]Cấp: HSK 7–9phần nổi của tảng băng chìm
- 凤毛麟角[鳳毛麟角][phượng mao lân góc]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìm
- 八角hoa hồi; hồi sao; hạt hồi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 斤[cân]Cấp: HSK 3cân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3
- Cấu trúc quy kết bản chất 归根到底 / 说到底 · 归根到底 / 说到底,Chủ ngữ + Vị ngữ (suy cho cùng / xét đến tận gốc)HSK 6
- Phó từ mệnh lệnh trang trọng 务必 / 切勿 · 务必 + Động từ (nhất định phải) | 切勿 + Động từ (tuyệt đối chớ)HSK 6