Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

角

jiǎo
Nghĩa tiếng Việtgóc; góc cạnh; sừng
Âm Hán Việtgóc
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 góc
  2. 2 góc cạnh
  3. 3 sừng
  4. 4 hình dạng sừng
  5. 5 đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

角

jué
Nghĩa tiếng Việtvai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vai diễn (sân khấu)
  2. 2 cạnh tranh
  3. 3 bình rượu ba chân cổ
  4. 4 âm thứ ba của ngũ cung

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

角

Jué
Nghĩa tiếng Việthọ [Jue2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jue2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập